Content Pilotby VietjetINTERACTIVE DEMO
Content Pilot/Handbook/Plan Builder
INTERACTIVE DEMO · NO API REQUIRED

Nhập route brief.
Xuất campaign plan.

Biến dữ liệu đầu vào thành một kế hoạch Route Marketing có thể mang vào buổi duyệt: 8 gate, IMC, content, ngân sách, KPI, timeline và governance.

Dữ liệu riêng tư trên thiết bịKhông gửi nội dung biểu mẫu lên máy chủ.
BRIEF COMPLETENESS100%

Đủ dữ liệu để tạo full plan.

ROUTE MARKETING PLAN BUILDER

Điền bốn lớp dữ liệu cốt lõi.

01 · ROUTE TRUTH

Khóa sản phẩm trước khi nghĩ big idea.

Những trường này tạo route snapshot, G0 và toàn bộ campaign clock.

Đang hiển thị một kế hoạch mẫu — sửa dữ liệu để tạo plan của bạn.Bản nháp tự lưu trên thiết bị.
GENERATED CAMPAIGN PLANReadiness 100%
ROUTE MARKETING CAMPAIGN PLAN

Launch Hà Nội – Colombo 2026

Hà Nội → Colombo

EXECUTIVE SUMMARY

Launch Hà Nội – Colombo 2026 là kế hoạch bay thẳng cho Hà Nội → Colombo, ưu tiên việt nam & sri lanka. Mục tiêu là tạo nhu cầu cho đường bay mới và đạt hệ số tải mục tiêu trong 12 tuần đầu khai thác. Growth thesis được kích hoạt bằng lời hứa “Mở lối trực tiếp, thuận tiện và giàu trải nghiệm từ Việt Nam tới Sri Lanka.”, với 6 kênh đảm nhiệm các demand job từ tạo nhu cầu đến duy trì booking.

GROWTH THESIS

Bay thẳng Hà Nội → Colombo sẽ tăng trưởng nhờ khách leisure 25–44 tuổi, nhóm hành hương và khách nối chuyến tới nam á. — nhóm cần tìm một hành trình mới lạ, chi phí hợp lý và dễ tự lên kế hoạch từ việt nam. Chiến dịch phải tháo gỡ thiếu hiểu biết về điểm đến, lo visa, lịch trình và tổng chi phí chuyến đi. và chuyển nhu cầu sang booking trong ưu tiên tạo nhu cầu trước 60–90 ngày; chuyển đổi mạnh trong 14–45 ngày trước bay.

01
ROUTE SNAPSHOT

Một nguồn sự thật cho cả team.

Route modelBay thẳng
MarketViệt Nam & Sri Lanka
Inaugural15/11/2026
Frequency4 chuyến khứ hồi/tuần
Flight durationKhoảng 5 giờ 30 phút
Business target85% vào tuần 12
Budget scenario3.000.000.000 ₫
Accountable ownerIMC Lead · Route Marketing
02
DECISION GATES

Duyệt theo bằng chứng, không theo số slide.

G0T−24 → T−20ĐỦ DỮ LIỆU BRIEF

Route fact pack được khóa

  • Điểm đi: Hà Nội
  • Điểm đến: Colombo
  • Ngày khai trương: 2026-11-15

Decision: Xác nhận route truth với Network, Commercial và RM.

G1T−20 → T−16ĐỦ DỮ LIỆU BRIEF

Market thesis được chứng minh

  • Bằng chứng thị trường: Search intent về Sri Lanka tăng quanh mùa khô; nội dung cộng đồng tập trung vào visa, itinerary, chi phí và an toàn.
  • Mùa vụ: Tập trung mùa khô, kỳ nghỉ cuối năm và các giai đoạn lễ hội/tôn giáo quan trọng.
  • Booking window: Ưu tiên tạo nhu cầu trước 60–90 ngày; chuyển đổi mạnh trong 14–45 ngày trước bay.

Decision: Chứng minh demand pool, timing và khoảng trống cạnh tranh.

G2T−16 → T−14ĐỦ DỮ LIỆU BRIEF

Audience và proposition được chọn

  • Audience: Khách leisure 25–44 tuổi, nhóm hành hương và khách nối chuyến tới Nam Á.
  • Job-to-be-done: Tìm một hành trình mới lạ, chi phí hợp lý và dễ tự lên kế hoạch từ Việt Nam.
  • Rào cản: Thiếu hiểu biết về điểm đến, lo visa, lịch trình và tổng chi phí chuyến đi.

Decision: Chốt tối đa ba audience ưu tiên và một master promise.

G3T−14 → T−12ĐỦ DỮ LIỆU BRIEF

IMC architecture được duyệt

  • Mục tiêu IMC: Xây nhận biết route mới, tăng tìm kiếm có thương hiệu và chuyển nhu cầu thành booking có chất lượng.
  • Thông điệp: Bay thẳng tới một hành trình Nam Á khác biệt — dễ lên kế hoạch, đáng để đi ngay.
  • Content focus: Điểm đến mới lạ; hành trình 5–7 ngày; visa và chuẩn bị chuyến đi; ẩm thực, thiên nhiên và văn hóa; kết nối mạng bay.

Decision: Giao một demand job, KPI và conversion path cho từng kênh.

G4T−12 → T−8ĐỦ DỮ LIỆU BRIEF

Funding và scope được khóa

  • Ngân sách: 3000000000
  • Accountable owner: IMC Lead · Route Marketing

Decision: Duyệt budget scenario, scope và quyền quyết định trước sản xuất.

G5T−8 → T−4ĐỦ DỮ LIỆU BRIEF

Launch readiness đạt chuẩn

  • Offer: Giá mở bán có thời hạn kết hợp nội dung visa, hành lý và lịch trình mẫu.
  • Bằng chứng tin: Lịch bay thuận tiện, mạng bay Vietjet, nội dung hướng dẫn thực tế và hệ sinh thái đối tác điểm đến.
  • KPI: Load factor theo ngày bay; fare searches; booking conversion; CPA/CPS; non-brand route demand; asset readiness.

Decision: Pass checklist asset, landing, tracking, legal, Q&A và vận hành.

G6T−4 → T+4ĐỦ DỮ LIỆU BRIEF

Launch, learn, reallocate

  • Nhịp điều hành: War room hàng tuần từ T−12; hàng ngày trong T−7 đến T+7; review tuần 4 và tuần 12.
  • Ngưỡng đo lường: Load factor theo ngày bay; fare searches; booking conversion; CPA/CPS; non-brand route demand; asset readiness.

Decision: Thống nhất scale, hold, fix hoặc stop theo tín hiệu route và booking.

G7T+4 → T+12ĐỦ DỮ LIỆU BRIEF

Sustain và đóng vòng học hỏi

  • Risk register: Route fact thay đổi; visa hoặc quy định nhập cảnh; localization; tracking không nối được media với booking; khủng hoảng vận hành.
  • Review cadence: War room hàng tuần từ T−12; hàng ngày trong T−7 đến T+7; review tuần 4 và tuần 12.

Decision: Chuyển launch burst thành always-on và ghi lại bài học tái sử dụng.

03
THREE-CLOCK ROADMAP

Từ research đến sustain.

T−9017/08/2026
PROVE

Khóa route fact pack, research question và evidence record.

T−6016/09/2026
CREATE

Duyệt audience, proposition, IMC architecture và creative platform.

T−3016/10/2026
CAPTURE

Route landing, SEO/AEO, tracking, trade kit và asset localization.

T−1401/11/2026
CONVERT

Offer burst, performance, CRM, creator proof và retargeting.

T−708/11/2026
READY

Launch checklist, Q&A, crisis tree và daily control room.

T015/11/2026
LAUNCH

Inaugural narrative, live monitoring và booking signal review.

T+722/11/2026
OPTIMIZE

Đọc creative × audience × route intent; scale, hold, fix hoặc stop.

T+3015/12/2026
SUSTAIN

Always-on calendar, weak-week plan và learning review vòng một.

04
IMC ARCHITECTURE

Mỗi kênh nhận một demand job.

CAPTURE INTENT

Search · SEO/AEO

Bắt nhu cầu route, điểm đến, giá và câu hỏi dịch vụ.

KPI · Non-brand search, CTR, fare searches
CREATE + CONVERT

Meta

Tạo nhu cầu theo audience và retarget nhóm đã quan tâm.

KPI · Qualified reach, landing visits, CPA
CREATE DEMAND

TikTok

Biến điểm đến và trải nghiệm bay thành nội dung khám phá.

KPI · Video completion, search lift, engaged visits
PROVE & REASSURE

PR · Earned

Tạo tính chính danh cho route, lợi ích kinh tế và điểm đến.

KPI · Earned quality, message pull-through, sentiment
CREATE + PROVE

KOL · Creator

Cho thị trường thấy hành trình thật bằng tiếng nói bản địa.

KPI · Qualified engagement, saves, assisted visits
CONVERT + SUSTAIN

CRM · Owned

Kích hoạt tệp có sẵn, lấp tuần yếu và nuôi mua lại.

KPI · Open/click, booking CVR, repeat revenue
05
MESSAGE HOUSE

Một lời hứa, ba lớp proof.

MASTER PROMISEMở lối trực tiếp, thuận tiện và giàu trải nghiệm từ Việt Nam tới Sri Lanka.
KEY MESSAGEBay thẳng tới một hành trình Nam Á khác biệt — dễ lên kế hoạch, đáng để đi ngay.
REASON TO BELIEVELịch bay thuận tiện, mạng bay Vietjet, nội dung hướng dẫn thực tế và hệ sinh thái đối tác điểm đến.
OFFER / CTAGiá mở bán có thời hạn kết hợp nội dung visa, hành lý và lịch trình mẫu.
06
CONTENT ENGINE

Năm pillar luôn-on.

Offer & booking

Giá mở bán có thời hạn kết hợp nội dung visa, hành lý và lịch trình mẫu.

Search ad, social card, CRM, agent/OTA kit
Route & connection

Hà Nội → Colombo; 4 chuyến khứ hồi/tuần; bay thẳng

Route page, bản đồ, comparison, FAQ
Destination desire

Điểm đến mới lạ; hành trình 5–7 ngày; visa và chuẩn bị chuyến đi; ẩm thực, thiên nhiên và văn hóa; kết nối mạng bay.

Video ngắn, guide, creator itinerary
Travel confidence

Thiếu hiểu biết về điểm đến, lo visa, lịch trình và tổng chi phí chuyến đi.

Visa, hành lý, sân bay, first-timer AEO
Local belonging

Việt Nam & Sri Lanka qua ngôn ngữ và bằng chứng cộng đồng bản địa.

Native creator, community, cultural moment
07
ECONOMICS & KPI

Fund the thesis, measure the route.

BUDGET SCENARIO3.000.000.000 ₫Khung tham khảo — cần Commercial/Finance phê duyệt.
Demand capture & conversion48%
1.440.000.000 ₫

Search, performance, retargeting, landing/booking optimization

Market creation & content25%
750.000.000 ₫

PR, creator, video, route/destination content, localization

Trade, event & partnership20%
600.000.000 ₫

Agent, launch activation, airport/OOH và đối tác điểm đến

Measurement & reserve7%
210.000.000 ₫

Tracking, research, test card và contingency

L1 · BUSINESS

85% vào tuần 12; load factor theo ngày bay; net passenger revenue; incremental passengers.

L2 · SALES

Fare searches; booking starts; booking CVR; CPA/CPS; contribution ROAS; direct/connecting mix.

L3 · DEMAND

Qualified reach; non-brand route demand; search lift; video completion; engaged route visits.

L4 · DELIVERY

Load factor theo ngày bay; fare searches; booking conversion; CPA/CPS; non-brand route demand; asset readiness.; asset readiness; localization pass; UTM/event coverage; risk aging.

08
GOVERNANCE & NEXT ACTIONS

Biến plan thành hệ thống điều hành.

ACCOUNTABLE OWNERIMC Lead · Route Marketing

War room hàng tuần từ T−12; hàng ngày trong T−7 đến T+7; review tuần 4 và tuần 12.

RISK REGISTER
  • Route fact thay đổi
  • visa hoặc quy định nhập cảnh
  • localization
  • tracking không nối được media với booking
  • khủng hoảng vận hành.
NEXT ACTIONS
  1. Xác nhận toàn bộ critical claim với owner và ngày recheck trước khi brief agency.
  2. Chuyển kế hoạch này thành owner × due date × evidence trong master timeline.
  3. Chốt ngưỡng scale, hold, fix và stop trước khi chiến dịch go-live.