Content Pilotby VietjetTEAM HANDBOOK
Content Pilot/Handbook
ROUTE MARKETING OPERATING SYSTEM · 2026

Từ route truth
đến load factor.

Một tài liệu làm việc để team Marketing Vietjet nghiên cứu, lập luận, duyệt, triển khai và tối ưu chiến dịch đường bay mới bằng cùng một ngôn ngữ.

Tạo campaign plan
KẾT LUẬN CỐT LÕI

Một plan mạnh cần cả strategy chain lẫn delivery system.

Case Europe chi tiết hóa “ai làm gì, khi nào, bằng ngân sách nào”; case Sri Lanka làm rõ “vì sao thị trường sẽ mua, nhóm nào mua và thông điệp nào thắng”. Handbook này nối hai nửa thành một hệ thống duy nhất.

CASE A · OPERATING SYSTEM

Europe Market workbook

Cho thấy cách một chiến dịch đường bay được biến thành hệ thống vận hành: route facts, master timeline, owner, trạng thái, agency, asset, media, website, ngân sách và báo cáo.

22 sheet; trọng tâm: Key Information, Key Timeline, Checklist Master plan, Media Plan, Budget, Bảng đánh giá Agency.
CASE B · STRATEGY SYSTEM

Sri Lanka IMC Plan 2026

Cho thấy chuỗi lập luận chiến lược từ cơ hội thị trường, đối thủ, mùa vụ, persona, hành vi mua, định vị, roadmap đến digital growth, PR và community.

76 trang; trọng tâm: trang 8–30, 40–67 và 70–76.
01
THE PLANNING SPINE

Xây một chuỗi lập luận không đứt gãy.

Mỗi hoạt động chỉ được đưa vào plan nếu truy ngược được tới route truth, audience, demand phase và business outcome.

01
Route truth

Sự thật sản phẩm: lịch bay, tàu, ghế, giá, hạng vé, transit, dịch vụ, điều kiện bán.

02
Market truth

Quy mô nhu cầu, mùa vụ, luồng khách, đối thủ, hành vi số, rào cản và quy định.

03
Growth thesis

Đường bay sẽ tăng trưởng nhờ khách nào, nhu cầu nào, lợi thế nào và trong giai đoạn nào.

04
Audience & job

Phân khúc được lượng hóa; mỗi nhóm có job-to-be-done, pain point, trigger và bằng chứng riêng.

05
Proposition

Một lời hứa chính; thông điệp riêng cho bay thẳng, nối chuyến, inbound và outbound.

06
Demand plan

Vai trò từng kênh theo funnel, booking window, mùa du lịch và mốc khai thác đường bay.

07
Economics

Ghế × chuyến × hệ số tải × giá trị vé; ngân sách gắn với đóng góp kỳ vọng, không chỉ % media.

08
Delivery & learning

Owner, decision gate, SLA, đo lường, nhịp tối ưu và kho bài học sau chiến dịch.

THE NO-ORPHAN RULE

Không có “hoạt động mồ côi”: mọi OOH, KOL, bài PR, sale hay sự kiện phải có audience, message, KPI, owner và quyết định tiếp theo.

08 DECISION GATES

Plan được duyệt theo bằng chứng, không theo số lượng slide.

Đánh dấu gate đã đạt; tiến độ được lưu trên trình duyệt hiện tại.

CAMPAIGN GATE TRACKER0/8 gate đã đạt
0%
Evidence và quyết định
  • Lịch bay, ngày mở bán, ngày khai trương
  • Tàu, ghế, hạng vé và ancillary
  • Giá/khuyến mãi được RM & Commercial xác nhận
  • Transit, visa, hành lý và trải nghiệm sân bay

Gate decision: Route facts đủ ổn định để bắt đầu nghiên cứu và brief.

Evidence và quyết định
  • Demand pool có nguồn và thời điểm
  • Mùa vụ + booking window
  • Benchmark giá và tổng thời gian hành trình
  • Purchase channel, digital behavior, legal constraints

Gate decision: Có cơ hội đủ lớn và có thể kích thích bằng marketing.

Evidence và quyết định
  • Segment size/priority
  • Job, pain, trigger
  • Message house
  • Direct vs connecting; inbound vs outbound

Gate decision: Chọn tối đa 3 nhóm ưu tiên và 1 lời hứa chủ đạo.

Evidence và quyết định
  • Funnel & channel role
  • Campaign calendar
  • Content pillars
  • Measurement map, UTM, event taxonomy

Gate decision: Kênh, thị trường và giai đoạn không trùng vai trò hoặc bỏ khoảng trống.

Evidence và quyết định
  • Scenario, approved, committed, actual
  • Agency scorecard có trọng số
  • SOW, deliverables, SLA
  • Funding/partnership có owner và điều kiện giải ngân

Gate decision: Không sản xuất trước khi rõ scope, owner và nguồn tiền.

Evidence và quyết định
  • KV/TVC/copy/localization
  • Landing page, booking flow, app, currency
  • Legal, privacy, consent, T&C
  • Q&A và crisis contact tree

Gate decision: Pass checklist kỹ thuật, nội dung, pháp lý và vận hành.

Evidence và quyết định
  • Daily sales/load signal
  • Search & landing conversion
  • Creative fatigue
  • Remarketing pools và trade feedback

Gate decision: Tăng, giữ, sửa hoặc dừng theo ngưỡng đã thống nhất.

Evidence và quyết định
  • Always-on calendar
  • Post-campaign report
  • Incrementality/attribution limits
  • Reusable assets, audiences và lessons learned

Gate decision: Chốt playbook phiên bản mới cho đường bay tiếp theo.

02
ROUTE & MARKET TRUTH

Khóa sự thật trước khi viết big idea.

Hai nguồn cho thấy phần lớn lỗi downstream xuất phát từ fact thay đổi, định nghĩa không thống nhất hoặc research không gắn với quyết định.

ROUTE TRUTH PACK

Sáu nhóm dữ kiện bắt buộc.

Network

Route, direction, direct/5th freedom/connecting, frequency, day-of-week, slot, minimum connection time.

Capacity

Aircraft, seats by cabin, flights by month, one-way/round-trip inventory và capacity by market leg.

Offer

Fare family, base/all-in fare, baggage, meals, change/refund, lounge, transit perk, promotion guardrails.

Experience

Booking, payment, currency, language, check-in, visa/transit, through baggage, airport assistance.

Commercial

Sales channels, GSA/agent role, OTA, loyalty, partnership funding, market-specific restrictions.

Proof

Owner, source system, approved date, expiry/recheck date, confidence và public wording được phép dùng.

EVIDENCE RECORDClaim → Metric → Source → As-of date → Owner → Confidence → Decision

Một con số không có ngày cập nhật và owner chưa phải là dữ liệu dùng để ra quyết định.

MARKET TRUTH

Research phải trả lời sáu khối câu hỏi.

01

Demand pool

  • Có bao nhiêu khách hiện hữu và bao nhiêu nhu cầu có thể kích thích?
  • Point-to-point, VFR, labour, student, business, pilgrimage hay leisure?
  • Luồng kết nối nào khớp network Vietjet?
02

Timing

  • Mùa cao điểm du lịch là khi nào?
  • Khách bắt đầu planning, so sánh và mua trước bao lâu?
  • Visa, nghỉ học, lễ hội, payday và sale day ảnh hưởng thế nào?
03

Choice drivers

  • Giá tổng, hành lý, tổng thời gian, lịch bay hay thương hiệu quyết định?
  • Khách sợ hidden cost, transit, delay hay thiếu thông tin?
  • Proof nào giảm rủi ro cảm nhận?
04

Competitive frame

  • Đối thủ trực tiếp, transit hub và LCC thay thế là ai?
  • So sánh tổng hành trình, không chỉ fare headline.
  • Khoảng trống nào Vietjet có thể sở hữu và bảo vệ?
05

Media & purchase

  • Discovery diễn ra trên search, social, community, agent hay OTA?
  • Ngôn ngữ và định dạng nào tạo trust?
  • Website hãng, OTA hay đại lý là điểm chốt đơn chính?
06

Constraints

  • Privacy/consent, quảng cáo giá, cookie, localization có yêu cầu gì?
  • Điều gì chưa được xác nhận hoặc có thể thay đổi?
  • Ai chịu trách nhiệm recheck trước go-live?
THREE CLOCKS

Không dùng một timeline cho ba loại thời gian.

ClockCấu trúcDùng để quyết định
Route clockMở bán → khai trương → mùa khai thácQuyết định launch burst, inaugural event, PR và sales push.
Customer clockPlanning → comparison → booking → travelQuyết định nội dung, offer và retargeting theo ý định.
Market clockMùa vụ → lễ hội → school holiday → paydayQuyết định thời điểm kích cầu và creative relevance.

Nguồn tham chiếu: Sri Lanka IMC Plan, trang 13, 21, 28–30, 45, 55; Europe workbook, Key Timeline và Checklist Master plan.

03
AUDIENCE & PROPOSITION

Chọn người mua trước khi chọn kênh.

Segment tốt không dừng ở tuổi và sở thích; nó phải giải thích nhu cầu, rào cản, trigger, proof và đường chuyển đổi.

1Size & value

Quy mô, tần suất, yield/ancillary, khả năng đi quanh năm.

2Job-to-be-done

Đi đâu, để làm gì, với ai, trong điều kiện nào.

3Friction

Hidden cost, visa, transit, baggage, trust, time, language.

4Trigger

Direct route, fare drop, holiday, event, study/work intake, family visit.

5Proof

Schedule, total journey, fare inclusions, route map, testimonial, partner endorsement.

6Conversion path

Search/social/community → landing/agent/OTA/app → booking → pre-trip service.

DIRECT

Bán sự thuận tiện và điểm đến.

Ưu tiên tổng thời gian, lịch bay, giá trị tổng, sự dễ dàng và lý do đi ngay.

CONNECTING

Bán network và hành trình thông minh.

Ưu tiên route map, connection quality, through-service, tổng chi phí và điểm đến nối tiếp.

MESSAGE HOUSE

Một lời hứa, ba cột chứng minh.

MASTER PROMISEMột câu trả lời cho: “Vì sao bay đường này với Vietjet ngay bây giờ?”

Câu hứa phải kết hợp access, value và experience; tránh chỉ nói “giá rẻ”.

PILLAR 01 · ACCESSNhanh hơn, thuận tiện hơn hoặc mở ra network mới

Direct route, schedule, hub connectivity, one-stop destinations, booking ease.

PILLAR 02 · VALUEGiá trị tổng minh bạch, phù hợp từng nhu cầu

Fare family, baggage, meals, flexibility, combo, loyalty; luôn so tổng chi phí.

PILLAR 03 · EXPERIENCEĐiểm đến và hành trình đáng mong đợi, dễ hình dung

Authentic local content, practical guide, visual proof, service reassurance.

LOCAL TRUST PRINCIPLE

Ngôn ngữ bản địa + giá trị minh bạch + bằng chứng cộng đồng. “Localize” không chỉ là dịch câu chữ.

Nguồn tham chiếu: Sri Lanka IMC Plan, trang 12–26, 42, 48, 52–61. “3B Principle” ở trang 59 được tổng quát hóa thành nguyên tắc local trust.

04
IMC & CONTENT ENGINE

Giao một nhiệm vụ rõ cho từng kênh.

Channel plan không phải danh sách placement. Nó là bản đồ chuyển demand từ biết → tìm → cân nhắc → đặt → tin tưởng → quay lại.

Demand jobKênh chínhNhiệm vụChỉ báo
CREATE DEMANDPR, creator, video, OOH, tourism partnershipLàm thị trường biết đường bay và hiểu “why now”.Qualified reach, search lift, video completion, earned quality
CAPTURE INTENTSEO/AEO, Search, route landing, OTA/agent contentBắt nhu cầu điểm đến, route, transit và price intent.Non-brand demand, CTR, engaged sessions, fare searches
CONVERTApp/web, offer, CRM, agent, retargetingGiảm friction và tạo booking trong cửa sổ mua.Booking CVR, CPA/CPS, revenue, ROAS, abandonment
PROVE & REASSURECommunity, UGC, FAQ, service handbook, CSGiảm sợ hãi về visa, transit, hành lý và độ tin cậy.Question resolution, sentiment, assisted conversion
SUSTAINAlways-on content, seasonal sale, loyalty, partnershipDuy trì demand sau launch và lấp các tuần yếu.Load factor by departure, repeat/CRM revenue, cost trend
CONTENT SYSTEM

Năm pillar đủ để bao phủ route demand.

01

Offer & booking

Fare, inclusions, sale mechanics, payment, app/OTA/agent path.

High-intent search, carousel, push, EDM, agent kit
02

Route & connection

Directness, total journey, schedule, connection map, through service.

Route map, comparison table, FAQ, landing page
03

Destination desire

Culture, food, nature, events, spiritual/business/leisure itineraries.

Short video, guide, creator trip, SEO hub
04

Travel confidence

Visa, airport, check-in, baggage, transit, first-timer tips.

Service handbook, how-to, community answer, AEO
05

Local belonging

Local language, festival, humor, community voices, partner proof.

Localized social, native creator, cultural activation
WEEKLY CONTROL ROOM

Read → Decide → Act → Learn

  1. Read: load/sales, search, media, creative, landing, agent và risk signal.
  2. Decide: scale, hold, fix hoặc stop theo threshold đã duyệt.
  3. Act: một owner, một deadline, một expected effect.
  4. Learn: ghi test card và đưa kết quả vào asset/audience library.

Nguồn tham chiếu: Europe workbook, các sheet PR, TVC, Design & POSM, Social Digital, Website, OOH, Internal, Event; Sri Lanka IMC Plan, trang 28–37, 48–67 và 70–76.

05
ECONOMICS & KPI

Bắt đầu bằng ghế và contribution, không bắt đầu bằng media split.

Workbook Europe cho thấy capacity model và nhiều phiên bản ngân sách; bài học là tách rõ assumption, scenario, phê duyệt, cam kết và chi thực tế.

01 · Start from economics

Tính capacity, target load factor, expected fare/ancillary và incremental contribution trước khi chốt marketing ceiling.

02 · Fund the growth thesis

Tách point-to-point và connecting; inbound và outbound; market creation và demand capture.

03 · Keep five budget states

Scenario → requested → approved → committed → actual. Không đặt nhiều version trong cùng một cột hoặc không ghi ngày khóa.

04 · Separate cash and support

Tiền mặt, in-kind, airport/tourism funding, media credit và voucher phải có điều kiện sử dụng riêng.

05 · Protect learning

Giữ 5–10% quỹ test/contingency; chỉ giải ngân theo test card và decision threshold.

STARTING PORTFOLIO · RECOMMENDED

Dải tham khảo để bắt đầu tranh luận ngân sách.

Không phải benchmark cố định; điều chỉnh theo maturity, route economics và funding.

Investment jobDải khởi điểmHạng mục
Demand capture & conversion40–55%Search, performance social, retargeting, landing/booking optimization
Market creation & content20–30%PR, creator, video, destination/route content, localization
Trade, event & partnership15–25%Agent, inaugural, FAM/media trip, OOH/airport, tourism partnership
Measurement & reserve5–10%Tracking, research, brand/search study, experiments, contingency
KPI TREE

Bốn tầng đo lường, một business story.

L1 · BUSINESS
  • Load factor by departure
  • Net passenger revenue
  • Incremental passengers
  • Ancillary revenue/passenger
  • Direct vs connecting mix

Có tạo giá trị route-level hay chỉ tạo media activity?

L2 · SALES
  • Fare searches
  • Booking starts
  • Booking conversion
  • CPA/CPS
  • ROAS/contribution ROAS
  • Cabin/fare family mix

Kênh nào đang biến demand thành booking có chất lượng?

L3 · DEMAND
  • Qualified reach
  • Search demand/share
  • Video completion
  • Route landing engagement
  • Community/creator response

Thông điệp nào đang tạo nhu cầu đủ mạnh để retarget?

L4 · DELIVERY
  • Asset readiness
  • Localization pass rate
  • UTM/event coverage
  • SLA adherence
  • Test velocity
  • Open risk aging

Hệ thống thực thi có đủ khỏe để đạt KPI phía trên?

CapacitySeats per flight × operated flights
Target passengersCapacity × target load factor
Booking CVRConfirmed bookings ÷ valid fare-search sessions
Cost per saleEligible campaign spend ÷ attributed bookings
Contribution ROASAttributed contribution margin ÷ eligible campaign spend
Incremental cost/passengerCampaign spend ÷ incremental passengers vs agreed baseline
MEASUREMENT GUARDRAIL

Không cộng doanh thu từ nhiều nền tảng. Quy định một source-of-truth, attribution window, eligible spend và phương pháp reconciliation trước launch.

06
GOVERNANCE & RISK

Một accountable owner; nhiều specialist owner.

Master checklist có giá trị khi nó thể hiện dependency và quyết định, không chỉ % task đã hoàn thành.

Vai tròAccountabilityQuyền / nguyên tắc
Route owner / NetworkRoute truth, schedule, capacityKhông thay đổi critical fact mà không phát change notice.
Commercial / RMFare, promotion, target sales, load signalPhê duyệt offer và decision threshold.
IMC leadGrowth thesis, integrated plan, budget, gate reviewMột accountable owner duy nhất.
Market / GSA / SalesLocal truth, agent/partner, activationPhản hồi trade và market risk theo SLA.
Digital / CRM / WebAcquisition, landing, tracking, lifecycleKhông go-live khi thiếu measurement hoặc conversion path.
PR / Social / Design / EventNarrative và asset deliveryDùng chung message house và source-of-truth.
Legal / SSQA / ICT / CS / OMCCompliance, technology, service, crisisCó quyền block launch nếu risk chưa đóng.
ONE STATUS LANGUAGE

Chuẩn hóa trạng thái để nhìn đúng blocker.

NOT STARTED

Chưa có work-in-progress hoặc chưa qua gate trước.

READY

Đủ input, owner và ngày bắt đầu.

IN PROGRESS

Đang thực hiện; bắt buộc có next action và due date.

BLOCKED

Có blocker, blocker owner và ngày quyết định.

IN REVIEW

Chờ duyệt cụ thể từ một decision owner.

DONE

Đã nghiệm thu và có evidence/link/version.

CANCELLED

Dừng vĩnh viễn; ghi lý do và impact.

DEFERRED

Dời sang mốc khác; phải có trigger mở lại.

PRE-MORTEM

Sáu risk phải có control trước G5.

Fact drift

Ngày bay, giá, điều kiện, đối thủ hoặc route claim thay đổi

Owner + approved-at + expiry date trên từng critical claim
Privacy & targeting

Consent/cookie hoặc target cá nhân không hợp lệ

Legal review theo market; fallback mass/contextual audience
Localization

Dịch đúng chữ nhưng sai ngữ cảnh văn hóa

Native reviewer, glossary, back-translation cho key claim
Operational promise

Marketing hứa hơn khả năng phục vụ

Joint sign-off với Airport/CS/OMC/Network
Measurement gap

Không nối media → fare search → booking

UTM, events, conversion definition và reconciliation trước launch
Crisis

Delay/cancel, visa, transit, baggage, misinformation

Q&A, holding statement, contact tree, monitoring và response SLA
07
SOURCE MAP & REUSABLE BRIEF

Từ case study thành tài sản dùng lại.

Các tham chiếu dưới đây cho phép team truy ngược mỗi module về nguồn đã phân tích mà không công khai dữ kiện thương mại nhạy cảm.

Route truth & economicsEurope workbook · Key Information; 4.1.2 Media Plan; Budget

Chuẩn hóa fact pack, capacity và budget versioning.

Master operating planEurope workbook · Key Timeline; Checklist Master plan

Tạo phase, owner, status, dependency và gate.

Agency & deliveryEurope workbook · Proposal; Bảng đánh giá Agency; channel sheets 1–8

Chuẩn hóa brief, scorecard, asset spec và acceptance evidence.

Market & competitionSri Lanka IMC Plan · trang 8–26; 40–50

Demand pool, seasonality, competitor frame, media/purchase behavior.

Audience & positioningSri Lanka IMC Plan · trang 12–25; 51–61

Persona, choice driver, message, direct/connecting growth strategy.

Roadmap & activationSri Lanka IMC Plan · trang 27–37; 55–57; 68–76

Roadmap, content mix, event, PR, community và launch phases.

WHAT THE TWO SOURCES TEACH US
  • Strength: phạm vi hoạt động rất đầy đủ, từ product/legal đến media, event, sales và crisis.
  • Strength: chiến lược Sri Lanka liên kết tốt persona, mùa vụ, route proposition và digital behavior.
  • Gap to fix: một số critical fact xuất hiện khác nhau giữa slide/sheet; cần version owner và recheck date.
  • Gap to fix: roadmap giàu hoạt động nhưng KPI/decision threshold chưa đồng đều.
  • Gap to fix: status và budget version chưa dùng một taxonomy chung; khó nhìn blocker và forecast.
  • Upgrade: dùng 8 gate, evidence record, KPI tree và weekly control room của Handbook này.
READY-TO-USE TEMPLATERoute Marketing Campaign Brief
ROUTE MARKETING CAMPAIGN BRIEF

1. ROUTE TRUTH
- Route / directions / direct or connecting:
- On-sale date / inaugural date / frequency:
- Aircraft / seats by cabin / capacity by month:
- Fare families / baggage / meal / flexibility:
- Booking, transit, visa and airport experience:
- Critical claims: source / owner / approved-at / recheck-at:

2. GROWTH THESIS
- Demand pool and source:
- Priority: point-to-point / connecting / inbound / outbound:
- Seasonality and booking window:
- Competitive gap Vietjet can own:
- Commercial hypothesis:

3. AUDIENCE
- Segment 1: size / job / friction / trigger / proof / conversion path:
- Segment 2:
- Segment 3:

4. MESSAGE HOUSE
- Master promise:
- Access proof:
- Value proof:
- Experience proof:
- Claims we must not use until verified:

5. IMC & CONTENT
- Create demand:
- Capture intent:
- Convert:
- Prove & reassure:
- Sustain:
- Content pillars / languages / local reviewer:

6. ECONOMICS & KPI
- Capacity / target load factor / target passengers:
- Revenue & contribution assumptions:
- Budget states and funding sources:
- L1 business / L2 sales / L3 demand / L4 delivery KPI:
- Scale / hold / fix / stop thresholds:

7. GOVERNANCE
- Accountable IMC owner:
- Gate reviewers:
- Route fact owner / Commercial / Digital / PR / Market / Legal / CS:
- Weekly control-room cadence:
- Risks, blockers and next decisions:
Tạo campaign plan