Content Pilotby VietjetKNOWLEDGE GRAPH
Wiki/Chủ đề/Trước chuyến bay
TRANG VIETJETĐã trích xuất CMS

Điều kiện vé

Hồ sơ chỉ mục nguồn chính thức của Vietjet về điều kiện vé, thuộc nhóm trước chuyến bay.

TRẢ LỜI TRỰC TIẾP

Hành trình quốc tế có thời gian bay dưới 07 tiếng/chặng (bao gồm đường bay thẳng và nối chuyến). [1]

Trích yếu từ snapshot CMS chính thức; giữ citation và ngày chốt khi tái sử dụng.
CONTENT COVERAGENguồn đã được trích xuất

Nội dung hiển thị là digest có thể kiểm toán, không phải bản sao bí mật cho crawler.

Ký tự đã đọc
6.863
Bảng trong nguồn
1
Ngôn ngữ CMS
9
Phiên bản
98c9d1b2d7
01 · SOURCE OUTLINE

Cấu trúc nội dung nguồn

Mục lục được trích từ chính cấu trúc HTML Vietjet để giữ phạm vi khi AI tóm tắt.

  1. 01

    1. Điều kiện cơ bản về loại vé

  2. 02

    Nhóm 1:

  3. 03

    Nhóm 2:

  4. 04

    Ghi chú:

  5. 05

    2. Điều kiện 4 hạng vé

  6. 06

    Bao gồm:

  7. 07

    Chưa bao gồm (Có thể mua thêm với phí):

02 · EVIDENCE DIGEST

Trích yếu theo từng mục

Đoạn bằng chứng giữ nguyên chủ thể và điều kiện; xem nguồn gốc nếu cần toàn bộ bảng hoặc văn bản pháp lý.

01

Tổng quan

Thời gian áp dụng: Từ ngày 10/10/2023 [1]

02

Nhóm 1:

Hành trình nội địa Việt Nam. [1]

Hành trình quốc tế có thời gian bay dưới 07 tiếng/chặng (bao gồm đường bay thẳng và nối chuyến). [1]

03

Nhóm 2:

Hành trình quốc tế có thời gian bay từ 07 tiếng trở lên/chặng (bao gồm đường bay thẳng và nối chuyến); Gồm các đường bay đến/đi từ Kazakhstan/Úc/Châu Âu. [1]

Điều kiện vé chặng bay liên danh Vietjet & Lao Airlines [1]

04

Ghi chú:

Bất kỳ thay đổi nào liên quan đến vé mà làm phát sinh khoản tiền dư ra thì khoản tiền này sẽ không thể hoàn trả được. [1]

Đề nghị Quý khách tham khảo Bảng phí và Lệ phí để biết chi tiết về các mức phí áp dụng. [1]

05

Chưa bao gồm (Có thể mua thêm với phí):

Hành lý ký gửi (tùy chọn) [1]

Thay đổi chuyến bay, ngày bay, hành trình [1]

Chênh lệch tiền vé khi thay đổi (nếu có) [1]

06

Bao gồm:

Hành lý xách tay: 07kg hoặc 10kg tuỳ vào nhóm đường bay. [1]

Hành lý ký gửi: miễn phí 20 Kg hoặc 40kg tuỳ vào nhóm đường bay [1]

Suất ăn & nước uống tuỳ vào nhóm đường bay [1]

Chọn trước chỗ ngồi yêu thích (khi còn chỗ, không áp dụng các hàng ghế dành cho SkyBoss và Business) [1]

07

Bao gồm:

Hành lý xách tay: 10kg hoặc 12kg tuỳ vào nhóm đường bay. [1]

Hành lý ký gửi: 30kg hoặc 50kg và 01 bộ dụng cụ chơi golf (nếu có) tuỳ vào nhóm đường bay [1]

Phòng chờ sang trọng (không áp dụng trên các chuyến bay nội địa Thái Lan và các sân bay có phòng chờ không đạt tiêu chuẩn hoặc đóng cửa trong giờ hoạt động của chuyến bay). Thời gian sử dụng dịch vụ là 03 tiếng trước giờ khởi hành chuyến bay. [1]

Ưu tiên làm thủ tục trước chuyến bay [1]

08

Bao gồm:

Hành lý ký gửi: Miễn phí 40 Kg hoặc 60 Kg và 01 bộ dụng cụ chơi golf (nếu có) tuỳ vào nhóm đường bay [1]

Ưu tiên qua cửa an ninh (tùy theo điều kiện từng sân bay) [1]

Phục vụ đưa đón riêng ra tàu bay (áp dụng trường hợp tàu bay đậu bãi; không áp dụng đối với sân bay không cung cấp dịch vụ xe đưa đón riêng) [1]

Ưu tiên chọn chỗ ngồi trên tàu bay [1]

OFFICIAL CMS LANGUAGE COVERAGE

9 biến thể ngôn ngữ

zh-CNcsthenjakovizh-TWru

Danh sách phản ánh mapping ngôn ngữ do CMS Vietjet trả về; Wiki chưa tuyên bố các bản dịch này là trang nội bộ tương đương.

GIỚI HẠN DIỄN GIẢI
  • Trích yếu không thay thế toàn văn, bảng phí, điều kiện vận chuyển hoặc booking flow.
  • Giá, phí, lịch bay, tồn chỗ và chương trình khuyến mãi phải được xác nhận tại thời điểm giao dịch.
  • Hash nội dung giúp phát hiện thay đổi snapshot; không phải chữ ký số của Vietjet.
03 · SOURCE PROVENANCE

Nguồn chính thức

Trang đọc cho người dùng và endpoint bằng chứng cho máy được công khai cùng nhau.

  1. [1]
    VIETJET AIR · PRIMARY PAGE

    Điều kiện vé

    Nguồn giao diện chính thức. Kiểm tra trang gốc trước mọi quyết định mua hoặc sử dụng dịch vụ.

    Nguồn cập nhật
    13/07/2026
    Wiki snapshot
    18/07/2026
  2. [2]
    VIETJET PUBLIC CMS · JSON

    Mở endpoint bằng chứng ↗

    Snapshot ID a9d86764-720b-414a-ad21-2d4b4b346155; content hash 98c9d1b2d770ac5088a07ed3bd2918277924aa9186dc5555ffe9562c381dbbb6.

    Trạng thái CMS
    Active
    Ký tự nguồn
    41.853