Content Pilotby VietjetKNOWLEDGE GRAPH
Wiki/Thị trường/CHN
ADMINISTRATIVE AREA · CMS MARKETCHN

Trung Quốc

China · nhóm địa lý trong directory sân bay Vietjet.

TRẢ LỜI TRỰC TIẾP

Trung Quốc (CHN) là một nhóm địa lý trong directory CMS chính thức của Vietjet, gồm 56 thành phố và 57 sân bay tại snapshot 18/07/2026. [1]

Nhóm taxonomy không chứng minh đường bay, tần suất hoặc tồn chỗ hiện hành.
01 · CITY ENTITIES

56 thành phố

Thành phố được hợp nhất theo tên tiếng Anh và mã thị trường; một thành phố có thể có nhiều sân bay.

ENHÂn ThiEnshi · 0 city-pairBAVBao ĐầuBaotou · 6 city-pairPKXBắc KinhBeijing · 11 city-pairHRBCáp Nhĩ TânHarbin · 1 city-pairKMGCôn MinhKunming · 1 city-pairUYNDu LâmYulin · 1 city-pairYTYDương ChâuYangzhou · 1 city-pairDLCĐại LiênDalian · 0 city-pairHAKHải KhẩuHaikou · 2 city-pairSYXHải NamHainan · 0 city-pairHGHHàng Châu Hangzhou · 1 city-pairTXNHoàng SơnHuangshan · 1 city-pairHETHô Hòa Hạo ĐặcHohhot · 2 city-pairHFEHợp PhìHefei · 2 city-pairLHWLan Châu Lanzhou · 1 city-pairLYILâm NghiLinyi · 1 city-pairLJGLệ GiangLijiang · 0 city-pairNKGNam kinhNanjing · 1 city-pairNNGNam NinhNanning · 1 city-pairNTGNam ThôngNantong · 1 city-pairKHNNam XươngNanchang · 1 city-pairDSNNgạc Nhĩ Đa TưOrdos · 1 city-pairINCNgân XuyênYinchuan · 2 city-pairYIHNghi XươngYichang · 1 city-pairYIWNghĩa ÔYiwu · 1 city-pairNGBNinh BaNingbo · 1 city-pairFOCPhúc ChâuFuzhou · 1 city-pairCANQuảng ChâuGuangzhou · 40 city-pairKWLQuế LâmGuilin · 0 city-pairKWEQuý DươngGuiyang · 2 city-pairURCTân CươngXinjiang · 0 city-pairXIYTây AnXian · 8 city-pairXNNTây NinhXining · 0 city-pairTNATế NamJinan · 1 city-pairSJWThạch Gia TrangShijiazhuang · 2 city-pairTYNThái NguyênTaiyuan · 1 city-pairTAOThanh ĐảoQingdao · 0 city-pairTFU · CTUThành ĐôChengdu · 10 city-pairSHEThẩm DươngShenyang · 1 city-pairSZXThâm QuyếnShenzhen · 0 city-pairTSNThiên TânTianjin · 0 city-pairCZXThường ChâuChangzhou · 2 city-pairPVGThượng HảiShanghai · 11 city-pairZHATrạm GiangZhanjiang · 0 city-pairCGOTrịnh ChâuZhengzhou · 7 city-pairCKGTrùng KhánhChongqing · 1 city-pairDYGTrương Gia GiớiZhangjiajie · 0 city-pairCSXTrường SaChangsha · 4 city-pairCGQTrường XuânChangchun · 3 city-pairJJNTuyền ChâuQuanzhou · 0 city-pairXUZTừ ChâuXuzhou · 1 city-pairYCUVận ThànhYuncheng · 1 city-pairWUXVô TíchWuxi · 0 city-pairWUHVũ HánWuhan · 0 city-pairYNTYên ĐàiYantai · 1 city-pairSWAYết DươngJieyang · 1 city-pair
02 · AIRPORT ENTITIES

57 sân bay

ENHSân bay Hứa Gia Bình Ân ThiÂn Thi · Enshi Xujiaping AirportPKXSân bay quốc tế Đại Hưng - Bắc KinhBắc Kinh · Beijing Daxing International AirportBAVSân bay Bao ĐầuBao Đầu · Baotou AirportHRBSân bay quốc tế Thái Bình Cáp Nhĩ TânCáp Nhĩ Tân · Harbin Taiping International AirportKMGSân bay quốc tế Trường Thủy Côn Minh Côn Minh · Kunming Changshui International AirportDLCSân bay quốc tế Chu Thủy Tử Đại LiênĐại Liên · Dalian Zhoushuizi International AirportUYNSân bay Du Dương Du LâmDu Lâm · Yulin Yuyang AirportYTYSân bay quốc tế Thái Châu Dương ChâuDương Châu · Yangzhou Taizhou International AirportHAKSân bay quốc tế Mỹ Lan Hải KhẩuHải Khẩu · Haikou Meilan International AirportSYXSân bay quốc tế Phượng Hoàng Tam ÁHải Nam · Sanya Phoenix International AirportHGHSân bay quốc tế Tiêu Sơn Hàng ChâuHàng Châu  · Xiaoshan International AirportTXNSân bay quốc tế Hoàng SơnHoàng Sơn · Huangshan Tunxi International AirportHETSân bay quốc tế Bạch Tháp Hô Hòa Hạo ĐặcHô Hòa Hạo Đặc · Hohhot Baita International AirportHFESân bay quốc tế Tân Kiều Hợp PhìHợp Phì · Hefei XinqiaoLYISân bay quốc tế Khởi Dương Lâm NghiLâm Nghi · Linyi Qiyang International AirportLHWSân bay quốc tế Trung Xuyên Lan ChâuLan Châu · Lanzhou Zhongchuan International AirportLJGSân bay quốc tế Tam Nghĩa Lệ GiangLệ Giang · Lijiang Sanyi International AirportNKGSân bay quốc tế Nam KinhNam kinh · Nanjing Lukou International AirportNNGSân bay quốc tế Ngô Vu Nam NinhNam Ninh · Nanning Wuxu International AirportNTGSân bay quốc tế Hưng Đông Nam ThôngNam Thông · Nantong Xingdong AirportKHNSân bay quốc tế Xương Bắc Nam XươngNam Xương · Nanchang Changbei International AirportDSNSân bay Ngạc Nhĩ Đa TưNgạc Nhĩ Đa Tư · Dongsheng AirportINCSân bay quốc tế Hà Đông Ngân XuyênNgân Xuyên · Yinchuan Hedong International AirportYIWSân bay Nghĩa ÔNghĩa Ô · Yiwu AirportYIHSân bay quốc tế Tam Hiệp Nghi XươngNghi Xương · Yichang Sanxia International AirportNGBSân bay quốc tế Lịch Xã Ninh BaNinh Ba · Ningbo Lishe International AirportFOCSân bay quốc tế Trường Lạc Phúc ChâuPhúc Châu · Fuzhou Changle International AirportCANSân bay quốc tế Bạch Vân Quảng ChâuQuảng Châu · Guangzhou Baiyun International AirportKWLSân bay quốc tế Quế LâmQuế Lâm · Guilin Liangjiang International AirportKWESân bay quốc tế Long Động Bảo Quý Dương Quý Dương · Guiyang Longdongbao International Airport URCSân bay quốc tế Diwopu ÜrümqiTân Cương · Ürümqi Tianshan International AirportXIYSân bay quốc tế Hàm Dương Tây An - Nhà ga T5Tây An · Xi'an Xianyang International Airport Terminal 5XNNSân bay quốc tế Tào Gia Bảo Tây NinhTây Ninh · Xining Caojiapu International AirportTNASân bay quốc tế Tế NamTế Nam · Jinan Yaoqiang International AirportSJWSân bay quốc tế Chính Định Thạch Gia TrangThạch Gia Trang · Shijiazhuang Zhengding International AirportTYNSân bay quốc tế Vũ Túc Thái NguyênThái Nguyên · Taiyuan Wusu International AirportSHESân bay quốc tế Đào Tiên Thẩm DươngThẩm Dương · Shenyang Taoxian International AirportSZXSân bay quốc tế Bảo An Thâm QuyếnThâm Quyến · Shenzhen Bao'an International AirportTAOSân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo Thanh Đảo · Qingdao Jiaodong International AirportTFUSân bay quốc tế Thiên Phủ Thành Đô - Nhà ga T1Thành Đô · Chengdu Tianfu International Airport Terminal 1CTUSân bay quốc tế Song Lưu Thành ĐôThành Đô · Chengdu Shuangliu International AirportTSNSân bay quốc tế Tân Hải Thiên TânThiên Tân · Tianjin Binhai International AirportCZXSân bay quốc tế Bôn Ngưu Thường ChâuThường Châu · Changzhou Benniu AirportPVGSân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải Thượng Hải · Shanghai Pudong International AirportZHASân bay quốc tế Trạm Giang Vũ XuyênTrạm Giang · Zhanjiang Wuchuan International AirportCGOSân bay quốc tế Tân Chính Trịnh ChâuTrịnh Châu · Zhengzhou Xinzheng International AirportCKGSân bay quốc tế Giang Bắc Trùng KhánhTrùng Khánh · Chongqing Jiangbei International AirportDYGSân bay Hà Hoa Trương Gia GiớiTrương Gia Giới · Zhangjiajie Hehua AirportCSXSân bay quốc tế Hoàng Hoa Trường SaTrường Sa · Changsha Huanghua International AirportCGQSân bay quốc Tế Long Gia Trường XuânTrường Xuân · Changchun Longjia International AirportXUZSân bay Quan Âm Từ ChâuTừ Châu · Xuzhou Guanyin International AirportJJNSân bay quốc tế Tấn Giang Tuyền ChâuTuyền Châu · Quanzhou Jinjiang International AirportYCUSân bay quốc tế Vận Thành Diên Hồ Vận Thành · Yuncheng Yanhu International AirportWUXSân bay quốc tế Thạc Phóng Vô TíchVô Tích · Sunan Shuofang International AirportWUHSân bay quốc tế Thiên Hà Vũ HánVũ Hán · Wuhan Tianhe International AirportYNTSân bay quốc tế Bồng Lai Yên ĐàiYên Đài · Yantai Penglai International AirportSWASân bay quốc tế Triều Sán Yết DươngYết Dương · Jieyang Chaoshan International Airport
03 · CMS CITY-PAIR REFERENCES

139 cặp hành trình liên quan

Các bản ghi chỉ chứng minh quan hệ trong city-pair directory; không tự động chứng minh chuyến bay thẳng hoặc đang mở bán.

Hiển thị 24/139 bản ghi. Dùng tìm kiếm toàn Wiki để tra mã cụ thể.

GEOGRAPHIC SCOPE PROTOCOL
  • Không dùng số city-pair như số đường bay đang khai thác.
  • Không dùng nhãn nhóm CMS để suy diễn địa vị chính trị hoặc chủ quyền.
  • Lịch bay và tình trạng mở bán phải được xác nhận trong booking flow hiện hành.
04 · SOURCE PROVENANCE

Nguồn chính thức

  1. [1]
    VIETJET PUBLIC CMS · AIRPORT API

    Airport directory JSON ↗

    Nguồn nhóm thị trường, sân bay, thành phố và mã địa lý.

  2. [2]
    VIETJET PUBLIC CMS · CITY-PAIR API

    City-pair directory JSON ↗

    Nguồn quan hệ cặp hành trình; không phải timetable.